twice/twaɪs/adverb
Trạng từ chỉ hai lần hoặc gấp đôi.
two times
I’ve been there twice.
Tôi đã đến đó hai lần.
Câu thoại thật có chữ “twice”
Once or twice.
Một hai lần.
Leastways not twice.
Ít nhất là không gọi lần thứ hai.
That's twice now.
Thế là hai lần rồi.
Firepower (1993) — phim