Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

hạn chế” tiếng Anh là gì?

hạn chế” trong tiếng Anh là limited, restriction, restrict, constraint /ˈlɪmɪtɪd/.

Trang này lấy ví dụ từ 48 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

limited/ˈlɪmɪtɪd/adjective

Tính từ chỉ bị giới hạn hoặc có hạn.

not very great in amount or extent

We have a limited budget this year.

Chúng ta có ngân sách giới hạn trong năm nay.

Câu thoại thật có chữ “limited

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

restriction/riˈstrɪkʃən/noun

Danh từ chỉ sự hạn chế hoặc cấm đoán.

a rule or law that limits what you can do

There are strict restrictions on smoking here.

Có những hạn chế nghiêm ngặt về việc hút thuốc ở đây.

Câu thoại thật có chữ “restriction

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

restrict/riˈstrɪkt/verb

Động từ chỉ việc giới hạn hành động hoặc quyền.

to limit someone’s actions or movements

They restricted access to the building.

Họ đã hạn chế quyền vào tòa nhà.

Câu thoại thật có chữ “restrict

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức

constraint/kənˈstreɪnt/noun

Danh từ chỉ sự hạn chế, ràng buộc.

something that limits what you can do

Budget constraints limited the project's scope.

Ràng buộc về ngân sách hạn chế phạm vi của dự án.

Câu thoại thật có chữ “constraint

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt