leading/ˈliːdɪŋ/adjective
Tính từ chỉ hàng đầu hoặc đứng đầu trong lĩnh vực.
most important or best
She is one of the leading experts in her field.
Cô ấy là một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
Câu thoại thật có chữ “leading”
Blind leading The blind.
Người mù dắt người mù.
You're the country's leading herpetologist.
Em là nhà nghiên cứu bò sát hàng đầu cả nước.
Alligator (1980) — phim
Without old Batty leading the way.
thì ở thị trấn không sống nổi hai phút đâu.