cave/keɪv/noun
Danh từ chỉ hang động tự nhiên trong núi.
a large hole in the side of a hill or mountain
They explored a dark cave in the mountains.
Họ khám phá một hang động tối tăm trong núi.
Câu thoại thật có chữ “cave”
The cave or this?
Cái hang hay cái này?
$1 vs $1 Million Hotel Room! - Tập 1 — chương trình TV
There's a cave and fire.
Có một hang động và lửa.
The World’s Most Dangerous Escape Room! - Tập 1 — chương trình TV
We're gonna go explore the cave.
Chúng ta sẽ đi khám phá hang động.
Ninh Binh: Better Than Halong Bay?! Vietnam 2023 - Tập 1 — chương trình TV