airline/ˈerlaɪn/noun
Danh từ chỉ hãng hàng không cung cấp dịch vụ bay.
a company that provides air transport services
She works for a major airline.
Cô ấy làm việc cho một hãng hàng không lớn.
Câu thoại thật có chữ “airline”
We are flying Bamboo Airlines, which is apparently a new airline from Vietnam.
Chúng tôi bay hãng Bamboo Airlines, một hãng hàng không mới từ Việt Nam.
Arriving in HO CHI MINH CITY for the FIRST TIME! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
a commercial airline.
một chuyến bay thương mại chưa?