daily/ˈdeɪ.li/adjective
Tính từ chỉ hàng ngày hoặc xảy ra mỗi ngày.
happening every day
She takes a daily walk in the park.
Cô ấy đi bộ hằng ngày trong công viên.
Câu thoại thật có chữ “daily”
Hi IELTS Daily fans!
Chào các fan của IELTS Daily!
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar - Tập 1 — chương trình TV
So check your balance daily.
Vì vậy hãy kiểm tra số dư của bạn hàng ngày.
8 steps to unf*** your life - Tập 1 — chương trình TV
I prefer the Kilborn Daily Show.
Tớ thích bản Daily Show thời Kilborn hơn.