grocery/ˈɡroʊsəri/noun
Danh từ chỉ thực phẩm hoặc hàng tạp hóa.
a store or food items you buy regularly
She went to buy groceries for dinner.
Cô ấy đi mua đồ tạp hóa cho bữa tối.
Câu thoại thật có chữ “grocery”
Yeah...The cashier at the grocery store.
Ừ... Cậu thu ngân ở siêu thị.
Pick Up | Short Film — phim
Now we're here again, by the grocery store.
Bây giờ chúng ta lại ở đây, cạnh cửa hàng tạp hóa.
Daily life by the Mystic Forest - Winter in Sweden - Tập 1 — chương trình TV
You can probably find this at any grocery store.
Bạn có thể có thể tìm thấy điều này ở bất kỳ cửa hàng tạp hóa nào.
2-Minute Vs. 2-Hour Vs. 2-Day Cookie - Tasty - Tập 1 — chương trình TV