neighbor/ˈneɪbər/noun
Danh từ chỉ hàng xóm hoặc láng giềng.
a person who lives near you
Our neighbor invited us to a party.
Người hàng xóm của chúng tôi đã mời chúng tôi dự tiệc.
Câu thoại thật có chữ “neighbor”
We know every neighbor by name.
Chúng tôi biết tên từng người hàng xóm.
Ellen Taught This Fan How to Speak English - Tập 1 — chương trình TV
I look at my neighbor's house.
Tôi nhìn về phía nhà hàng xóm.
36 Essential English Phrases — bài học
Six years I've been your neighbor.
Sáu năm rồi tôi làm hàng xóm của anh.
The Good Student (2006) — phim