hallway/ˈhɔːl.weɪ/noun
Danh từ chỉ lối đi giữa các phòng trong trường.
a long narrow passage in a building
The hallway was filled with students between classes.
Hành lang đầy học sinh giữa các tiết học.
Câu thoại thật có chữ “hallway”
KIDS WERE CRYING IN THE HALLWAY.
Lũ trẻ khóc lóc trong hành lang.
Donald Glover: Why Are There No "Crazy Man" Stories? - Comedy Central Presents - Tập 1 — chương trình TV
Hi. Yeah, I'm Angela, aka the hallway shrieker.
Chào. Ừ, tôi là Angela, còn gọi là con hú hành lang.
In his defense, when he was alive, this hallway was a bathroom.
Nói công bằng cho ông ấy, hồi còn sống hành lang này là nhà vệ sinh.