luggage/ˈlʌɡɪdʒ/noun
Danh từ chỉ đồ đạc mang theo khi đi du lịch.
bags and suitcases used for traveling
She packed all her luggage the night before the trip.
Cô ấy đã đóng gói toàn bộ hành lý vào đêm trước chuyến đi.
Câu thoại thật có chữ “luggage”
What about your luggage?
Hành lý của anh đâu?
Luggage in hand, exit in sight.
Hành lý trong tay, xuất cảnh trong tầm mắt.
DIVING RAJA AMPAT (4K) The Last Aquatic Paradise - Tập 1 — chương trình TV
So we'll not be leaving our luggage.
Nên, chúng ta sẽ không để lại hành lý của mình.
Ho Chi Minh City (Saigon) to Da Lat! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV