happy/ˈhæpi/adjective
Tính từ chỉ vui vẻ hoặc hạnh phúc.
feeling or showing pleasure or contentment
She looks very happy today.
Hôm nay cô ấy trông rất vui vẻ.
Câu thoại thật có chữ “happy”
They seem happy.
Họ trông có vẻ vui.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
Happy binder dance.
Điệu nhảy kẹp sách.
BACK TO SCHOOL SHOPPING SPREE - Tập 1 — chương trình TV
Happy birthday, America.
Chúc mừng sinh nhật nước Mỹ.
Survive 100 Days In Circle, Win $500,000 - Tập 1 — chương trình TV