excited/ɪkˈsaɪtɪd/adjective
Tính từ chỉ phấn khích hoặc hào hứng về điều gì.
very happy and enthusiastic about something
She was excited about her trip to Japan.
Cô ấy rất háo hức về chuyến đi đến Nhật Bản.
Câu thoại thật có chữ “excited”
I'm excited.
Phấn khích lắm.
I Ate 100K Golden Ice Cream - Tập 1 — chương trình TV
I'm excited!
Em hào hứng quá!
Da Nang Night Market ($10 Street Food Challenge!) Vietnam 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Someone's excited.
Có người phấn khích rồi đây.