barely/ˈberli/adverb
Trạng từ chỉ trạng thái gần như không hoặc rất ít.
only just; almost not
He could barely breathe after running.
Anh ấy hầu như không thở nổi sau khi chạy.
Câu thoại thật có chữ “barely”
I'm barely hearing him.
Tôi hầu như không nghe thấy
Will Smith’s Full Interview with Ellen - Tập 1 — chương trình TV
Barely half a second.
Chưa đầy nửa giây.
Steal This 100K Dollars Diamond, You Keep It - Tập 1 — chương trình TV
I barely know him.
Tôi có quen ông ta đâu.