constitution/ˌkɑːnstɪˈtuːʃən/noun
Danh từ chỉ hiến pháp hoặc bộ luật cơ bản.
a set of basic laws and principles
Freedom of speech is protected by the constitution.
Tự do ngôn luận được bảo vệ bởi hiến pháp.
Câu thoại thật có chữ “constitution”
It's in our constitution.
Điều này đã có trong Hiến pháp của chúng tôi.
Istanbul - Tập 1 — chương trình TV
In 2005, millions of Iraqis voted to draft a new constitution and
Năm 2005, hàng triệu người Iraq đã bỏ phiếu soạn thảo hiến pháp mới và
The Iraq War Explained - Tập 1 — chương trình TV