knight/naɪt/noun
Danh từ chỉ hiệp sĩ thời trung cổ, chiến đấu vì danh dự, vua chúa.
a medieval soldier or titled person
The knight rode bravely into battle.
Hiệp sĩ cưỡi ngựa dũng cảm tiến vào trận chiến.
Câu thoại thật có chữ “knight”
Just wait for the knight in shining armor
Từ chối đóng vai trò tích cực trong việc định hình số phận của bạn.
The fastest way to ruin your entire life - Tập 1 — chương trình TV
I might never be your knight in shining armor
Anh có thể không bao giờ là chàng kỵ sĩ khoác trên mình một bộ giáp sáng bóng của em
One Direction - Perfect — bài hát
Like you, I protected my home as first knight,
Như ngươi, ta bảo vệ quê nhà với tư cách đệ nhất hiệp sĩ,
The Legend of Vox Machina — Pike thắng quỷ bằng chính trò của hắn — phim