meme/miːm/noun
Danh từ chỉ hình ảnh hài hước lan truyền.
a funny image, video, or text that spreads online
That meme went viral in just one day.
Meme đó lan truyền cực nhanh chỉ trong một ngày.
Câu thoại thật có chữ “meme”
I know this is not a toilet roll meme. I'm actually serious.
Tôi biết đây không phải là meme cuộn giấy vệ sinh. Tôi thực sự nghiêm túc.
10 Things Elegant Ladies NEVER Do At Home - Tập 1 — chương trình TV
I'm honestly scared to put this online because there is a high probability that this gets turned into a meme.
Thành thật mà nói, tôi sợ đưa cái này lên mạng vì có khả năng cao cái này sẽ bị biến thành meme.
reviewing my *iconic* middle school outfits - Tập 1 — chương trình TV
. Is this a dead meme?
. Đây có phải là một meme chết không thế?
I Put 100 Million Orbeez In My Friend's Backyard - Tập 1 — chương trình TV