circle/ˈsɜːrkəl/noun
Danh từ chỉ hình tròn hoặc nhóm người tụ họp.
a round shape with no corners or edges
Draw a big circle on the paper.
Vẽ một hình tròn lớn trên giấy.
Câu thoại thật có chữ “circle”
Here's your circle.
Đây là vòng tròn của cô.
Anything You Can Fit In The Circle I’ll Pay For - Tập 1 — chương trình TV
Circle of life.
Vòng tuần hoàn của sự sống.
Platonic — Spiked Champagne — phim
I'm leaving the circle.
Tôi đang rời khỏi vòng tròn.
Survive 100 Days In Circle, Win $500,000 - Tập 1 — chương trình TV