chemistry/ˈkeməstri/noun
Danh từ chỉ môn học về chất và phản ứng.
the study of substances and how they change
He enjoys doing experiments in chemistry.
Cậu ấy thích làm thí nghiệm trong môn hóa học.
Câu thoại thật có chữ “chemistry”
Another thing is brain chemistry.
Một điều nữa là hóa học bên trong não bộ.
What Happens to Your Body While You Are Having Sex? - Tập 1 — chương trình TV
Y'all got that little chemistry.
Hai người có cái sự hợp nhau nho nhỏ đó.
He was also a chemistry professor.
Ông cũng là một giáo sư hóa học.
How to Study Effectively: 8 Advanced Tips - College Info Geek - Tập 1 — chương trình TV