circumstance/ˈsɜːrkəmstæns/noun
Danh từ chỉ hoàn cảnh hoặc tình huống cụ thể.
a condition or fact that affects a situation
We had to cancel the trip due to unexpected circumstances.
Chúng tôi phải hủy chuyến đi do hoàn cảnh bất ngờ.
Câu thoại thật có chữ “circumstance”
My circumstance?
Hoàn cảnh của tôi ư?
UC Berkley, this is my circumstance.
trường UC Berkley, đây là hoàn cảnh của tôi.
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV
My circumstance. My condition. My negative assessment.
Hoàn cảnh của tôi. Tình trạng của tôi. Kết quả đánh giá âm tính của tôi.