Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

hoàng gia” tiếng Anh là gì?

hoàng gia” trong tiếng Anh là royal, imperial /ˈrɔɪ.əl/.

Trang này lấy ví dụ từ 40 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

royal/ˈrɔɪ.əl/adjective

Tính từ chỉ liên quan đến hoàng gia, vua chúa hoặc sự sang trọng.

related to a king or queen

The royal family attended the ceremony.

Gia đình hoàng gia tham dự buổi lễ.

Câu thoại thật có chữ “royal

  • We need to make you royal.

    Phải làm cháu thật vương giả mới được.

    Bruno (2000)phim

  • It's almost time for the royal procession.

    Sắp tới giờ diễu hành hoàng gia rồi.

    Prom Nightphim

  • This valley was all about protecting royal tombs.

    Thung lũng này chủ yếu nhằm bảo vệ lăng mộ hoàng gia.

    Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate

imperial/ɪmˈpɪr.i.əl/adjective

Tính từ chỉ liên quan đến đế quốc, hoàng đế hoặc quyền lực lớn.

related to an empire or emperor

The imperial palace was stunning.

Cung điện hoàng gia thật lộng lẫy.

Câu thoại thật có chữ “imperial

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt