royal/ˈrɔɪ.əl/adjective
Tính từ chỉ liên quan đến hoàng gia, vua chúa hoặc sự sang trọng.
related to a king or queen
The royal family attended the ceremony.
Gia đình hoàng gia tham dự buổi lễ.
Câu thoại thật có chữ “royal”
We need to make you royal.
Phải làm cháu thật vương giả mới được.
Bruno (2000) — phim
It's almost time for the royal procession.
Sắp tới giờ diễu hành hoàng gia rồi.
Prom Night — phim
This valley was all about protecting royal tombs.
Thung lũng này chủ yếu nhằm bảo vệ lăng mộ hoàng gia.
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV