learning/ˈlɜːrnɪŋ/noun
Danh từ chỉ sự học tập hoặc kiến thức.
the process of gaining knowledge or skill
Learning a new language takes time.
Việc học một ngôn ngữ mới cần thời gian.
Câu thoại thật có chữ “learning”
They're learning from feedback.
Họ đang học hỏi từ phản hồi.
12 Keys to Success: Habits & Lessons From My Journey - Tập 1 — chương trình TV
They're learning from failures.
Họ đang học hỏi từ những thất bại.
12 Keys to Success: Habits & Lessons From My Journey - Tập 1 — chương trình TV
Together, they support learning.
cùng hỗ trợ việc học
After watching this, your brain will not be the same | Lara Boyd | TEDxVancouver - Tập 1 — chương trình TV