Muslim/ˈmʌzləm/noun
Danh từ chỉ người theo đạo Hồi.
a follower of the religion of Islam
She is a practicing Muslim.
Cô ấy là một người Hồi giáo thực hành.
Câu thoại thật có chữ “Muslim”
Christian, Muslim, and Jewish.
Kito giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo
The Best of Israel - Tập 1 — chương trình TV
Muslim and Arab neighbors.
nước Hồi giáo và Ả Rập láng giềng.
The Best of Israel - Tập 1 — chương trình TV
Muslim Chinese street food.
ẩm thực đường phố của người Hồi giáo Trung Quốc.
MUSLIM Chinese Street Food Tour in Xi'an, China - 6 INCREDIBLE Muslim Street Foods in Xi'an, China! - Tập 1 — chương trình TV