conference/ˈkɑːnfərəns/noun
Danh từ chỉ hội nghị hoặc cuộc họp quy mô lớn.
a formal meeting for discussion
She’s attending a business conference in Paris.
Cô ấy đang tham dự một hội nghị kinh doanh ở Paris.
Câu thoại thật có chữ “conference”
Press conference in the morning.
Sáng mai họp báo.
Alligator (1980) — phim
Uber on the way to the conference venue.
xe Uber trên đường đến địa điểm tổ chức hội nghị.
How to Organise your Life - Building a Second Brain - Tập 1 — chương trình TV
I meant he's at a conference in Sweden.
ý bác là anh ấy đang dự hội thảo ở Thuỵ Điển.
The Middle — Brick tìm thấy bức tranh vẽ chính mình ngày bé — phim