Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

hôi thối” tiếng Anh là gì?

hôi thối” trong tiếng Anh là foul /faʊl/.

Trang này lấy ví dụ từ 9 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

foul/faʊl/adjective

Tính từ chỉ mùi hôi, hành vi xấu hoặc vi phạm trong thể thao.

offensive or disgusting

The foul smell came from the garbage.

Mùi bẩn thỉu đến từ thùng rác.

Câu thoại thật có chữ “foul

  • No evidence of foul play.

    Không có dấu hiệu của án mạng.

    Wild Lifephim

  • I will not have the order in my court usurped by your foul desires.

    Tôi sẽ không để trật tự trong phiên toà của tôi bị những dục vọng bẩn thỉu của anh cướp đoạt.

    Black Sails — Cướp biển đánh úp Charles Townphim

  • - No foul ups, Flaherty, you hear me?

    - Đừng có hỏng việc, Flaherty, nghe rõ chưa?

    The Dirt Bike Kid (1985)phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt