foul/faʊl/adjective
Tính từ chỉ mùi hôi, hành vi xấu hoặc vi phạm trong thể thao.
offensive or disgusting
The foul smell came from the garbage.
Mùi bẩn thỉu đến từ thùng rác.
Câu thoại thật có chữ “foul”
No evidence of foul play.
Không có dấu hiệu của án mạng.
Wild Life — phim
I will not have the order in my court usurped by your foul desires.
Tôi sẽ không để trật tự trong phiên toà của tôi bị những dục vọng bẩn thỉu của anh cướp đoạt.
- No foul ups, Flaherty, you hear me?
- Đừng có hỏng việc, Flaherty, nghe rõ chưa?
The Dirt Bike Kid (1985) — phim