regret/rəˈɡret/verb
Động từ chỉ cảm giác tiếc nuối về hành động.
to feel sad or sorry about something you did or did not do
I deeply regret my decision.
Tôi rất hối tiếc về quyết định của mình.
Câu thoại thật có chữ “regret”
You won't regret it.
Bạn sẽ không hối hận đâu.
you're NOT LAZY... you're BURNT OUT 5AM SCHOOL DAY *motivating* | what I eat, self care, exercise - Tập 1 — chương trình TV
I"m going to regret this.
Mình sẽ phải hối hận vì điều này đây.
How Avengers Infinity War Should Have Ended - Animated Parody - Tập 1 — chương trình TV
Most people are a regret.
Hầu hết mọi người là một sự hối tiếc.
Sadhguru's Ultimate Advice For Students & Young People - HOW TO SUCCEED IN LIFE - Tập 1 — chương trình TV