Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

hỗn loạn” tiếng Anh là gì?

hỗn loạn” trong tiếng Anh là chaotic, pandemonium /keɪˈɑːtɪk/.

Trang này lấy ví dụ từ 31 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

chaotic/keɪˈɑːtɪk/adjective

Tính từ chỉ sự hỗn loạn, mất trật tự.

in a state of complete confusion and disorder

The situation at the airport was chaotic.

Tình hình ở sân bay rất hỗn loạn.

Câu thoại thật có chữ “chaotic

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim

pandemonium/ˌpændɪˈmoʊniəm/noun

Danh từ chỉ trạng thái hỗn loạn, mất kiểm soát trong đám đông.

wild and noisy disorder

Pandemonium broke out after the concert.

Hỗn loạn nổ ra sau buổi hòa nhạc.

Câu thoại thật có chữ “pandemonium

  • That place of torment, pandemonium, abandonment,

    Chốn khổ hình, chốn hỗn loạn, chốn bị bỏ rơi,

    Elvira's Haunted Hills (2001)phim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt