chaotic/keɪˈɑːtɪk/adjective
Tính từ chỉ sự hỗn loạn, mất trật tự.
in a state of complete confusion and disorder
The situation at the airport was chaotic.
Tình hình ở sân bay rất hỗn loạn.
Câu thoại thật có chữ “chaotic”
Life is chaotic and messy and unpredictable.
Cuộc sống hỗn loạn, bừa bộn và không đoán trước được.
The Good Place — Thẩm phán Gen sống thử một ngày làm người — phim
Her holiday nails got chaotic real quick! Party's over!
Bộ móng tay ngày lễ của cô ấy trở nên hỗn loạn thật nhanh chóng! Bữa tiệc kết thúc!
14 Nail Hacks Every Girl Should Try - Tập 1 — chương trình TV
Although it is chaotic Jaipur is India's first planned city.
Mặc dù nó hỗn loạn nhưng Jaipur lại là thành phố được quy hoạch đầu tiên của Ấn Độ.
Insane First Day in India! | Travel to Jaipur, Rajasthan - Tập 1 — chương trình TV