direction/dərˈekʃən/noun
Danh từ chỉ hướng đi hoặc sự chỉ đạo, định hướng.
the way in which something moves or faces
He pointed in the direction of the station.
Anh ấy chỉ về hướng nhà ga.
Câu thoại thật có chữ “direction”
They're in every direction.
Chúng xuất hiện ở khắp mọi hướng.
My Solo Trip to Antarctica - Tập 1 — chương trình TV
They can change direction?
Bão đổi hướng được ạ?
Continue in a westerly direction.
Tiếp tục theo hướng tây.
A Case of Honor (1989) — phim