useful/ˈjuːsfəl/adjective
Tính từ chỉ hữu ích hoặc có giá trị sử dụng.
helping to do or achieve something
This tool is very useful.
Công cụ này rất hữu ích.
Câu thoại thật có chữ “useful”
Very useful stuff.
Những thứ rất hữu ích.
How to Study Effectively: 8 Advanced Tips - College Info Geek - Tập 1 — chương trình TV
It's pretty useful.
Khá hữu ích
My Camera Setup for YouTube (Filming, Editing, Lighting, Audio) - Tập 1 — chương trình TV
That is useful information.
Đó là thông tin hữu ích.
12 Keys to Success: Habits & Lessons From My Journey - Tập 1 — chương trình TV