cancel/ˈkænsəl/verb
Động từ chỉ hành động hủy bỏ hoặc không tiếp tục.
to decide that something planned will not happen
The flight was canceled due to bad weather.
Chuyến bay đã bị hủy do thời tiết xấu.
Câu thoại thật có chữ “cancel”
They can't cancel me!
Họ không thể tẩy chay mình!
Scheme Queens (2023) — phim
Anyway, cancel last minute.
Nói chung là, huỷ vào phút chót.
Don't you dare cancel that reorder.
Bạn không dám hủy việc đặt hàng lại đó.
Every Phone Call Sketch Ever - Key & Peele - Tập 1 — chương trình TV