Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

hủy bỏ” tiếng Anh là gì?

hủy bỏ” trong tiếng Anh là cancel, abort, rescind /ˈkænsəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 36 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

cancel/ˈkænsəl/verb

Động từ chỉ hành động hủy bỏ hoặc không tiếp tục.

to decide that something planned will not happen

The flight was canceled due to bad weather.

Chuyến bay đã bị hủy do thời tiết xấu.

Câu thoại thật có chữ “cancel

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim

abort/əˈbɔːrt/verb

Động từ hủy bỏ hoặc chấm dứt sớm một nhiệm vụ, kế hoạch.

to stop or terminate prematurely

They had to abort the mission due to danger.

Họ phải hủy bỏ nhiệm vụ vì nguy hiểm.

Câu thoại thật có chữ “abort

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

rescind/rɪˈsɪnd/verb

Động từ chỉ hành động hủy bỏ hoặc thu hồi.

to officially cancel a law, decision, or agreement

The company decided to rescind the job offer.

Công ty quyết định thu hồi lời mời làm việc.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt