Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

im lặng” tiếng Anh là gì?

im lặng” trong tiếng Anh là silence, silent /ˈsaɪ.ləns/.

Trang này lấy ví dụ từ 161 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

silence/ˈsaɪ.ləns/noun

Danh từ chỉ sự im lặng hoặc yên tĩnh.

the absence of sound

There was complete silence in the room.

Căn phòng hoàn toàn im lặng.

Câu thoại thật có chữ “silence

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

silent/ˈsaɪ.lənt/adjective

Tính từ chỉ im lặng hoặc không nói.

not making any sound

He remained silent during the meeting.

Anh ấy vẫn im lặng trong suốt cuộc họp.

Câu thoại thật có chữ “silent

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt