killer/ˈkɪlər/noun
Danh từ chỉ kẻ giết người hoặc hung thủ.
a person or thing that kills
The police arrested the killer.
Cảnh sát đã bắt giữ kẻ giết người.
Câu thoại thật có chữ “killer”
Killer's gotcha.
Kẻ giết người tóm được mày rồi.
Prom Night — phim
Killer loose.
Có kẻ giết người xổng rồi.
Prom Night — phim
Dream killer.
Kẻ giết chết giấc mơ.