Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

kẻ lừa đảo” tiếng Anh là gì?

kẻ lừa đảo” trong tiếng Anh là crook, rogue, slicker /krʊk/.

Trang này lấy ví dụ từ 13 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

crook/krʊk/noun

Danh từ chỉ kẻ lừa đảo hoặc tội phạm.

a dishonest person, especially a criminal

The police finally caught the crook who stole the money.

Cảnh sát cuối cùng bắt được tên tội phạm trộm tiền.

Câu thoại thật có chữ “crook

  • Tell your grandfather Bumper Stevens is a crook.

    Bảo ông cháu là Bumper Stevens là một thằng lừa đảo.

    Northern Bordersphim

  • I'm like a crook tonight

    Em như một kẻ lừa đảo đêm nay

    Bridgit Mendler - Ready or Notbài hát

  • I could be your crook or your lover

    Tôi có thể là một kẻ bịp bợm hoặc có thể là người yêu của anh

    Christina Milian - When You Look At Mebài hát

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

rogue/roʊɡ/noun

Danh từ chỉ người không đáng tin, hành động lừa đảo hoặc phá luật.

a dishonest or unprincipled person

He’s a rogue who can’t be trusted.

Hắn là một kẻ bất hảo không thể tin được.

Câu thoại thật có chữ “rogue

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

slicker/ˈslɪk.ər/noun

Danh từ chỉ người khéo léo, mưu mẹo, thường có sức thu hút.

a cunning or stylish person

That city slicker tricked us with his charm.

Tên khôn lỏi thành phố đó đã lừa chúng tôi bằng vẻ quyến rũ của hắn.

Câu thoại thật có chữ “slicker

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt