enemy/ˈen.ə.mi/noun
Danh từ chỉ kẻ thù hoặc đối thủ chống đối.
a person who is actively opposed to someone or something
They were fighting against a powerful enemy.
Họ đang chiến đấu chống lại một kẻ thù mạnh.
Câu thoại thật có chữ “enemy”
Moisture is your enemy.
Không được để ướt.
5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Where is the enemy?
Kẻ thù ở đâu?
Well, who's the enemy, then?
Thế thì ai mới là kẻ thù?