channel/ˈtʃæn.əl/noun
Danh từ chỉ kênh truyền hình hoặc đường truyền thông tin.
a television or media station or path for communication
What’s your favorite TV channel?
Bạn thích kênh truyền hình nào nhất?
Câu thoại thật có chữ “channel”
Blomdah's YouTube channel.
Kênh YouTube của Blomdah.
Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV
Channel the spirits.
Gọi hồn lên xem sao.
Hey, that's my channel.
Này, đó là kênh của tôi.
I Spent 50 Hours In Solitary Confinement - Tập 1 — chương trình TV