glue/ɡluː/noun
Danh từ chỉ keo dán các vật liệu.
a sticky substance used to join things together
He used glue to fix the broken vase.
Anh ấy dùng keo để sửa chiếc bình vỡ.
Câu thoại thật có chữ “glue”
Cover it with white glue.
Che nó bằng keo trắng.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
Pour the colored glue inside.
Đổ keo màu vào bên trong.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
Um, Manny, find some glue.
Ừm, Manny, đi tìm ít keo dán.
Modern Family — Haley và Alex cùng phải lòng một anh chàng — phim