ability/əˈbɪlətiː/noun
Danh từ chỉ khả năng hoặc năng lực thực hiện công việc.
the power or skill to do something
She has the ability to speak three languages.
Cô ấy có khả năng nói ba thứ tiếng.
Câu thoại thật có chữ “ability”
I got it because of its autofocus ability.
Tôi nhận được nó vì khả năng lấy nét tự động của nó.
My Camera Setup for YouTube (Filming, Editing, Lighting, Audio) - Tập 1 — chương trình TV
This resulted in 0% improvement in their English ability.
Điều này đưa tới kết quả 0% mức cải thiện khả năng tiếng Anh của họ.
How to Learn a Language: INPUT (Why most methods don't work) - Tập 1 — chương trình TV
But she did not have the ability to communicate.
Nhưng con bé không có khả năng diễn đạt ra.