Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

khai quật” tiếng Anh là gì?

khai quật” trong tiếng Anh là excavation /ˌekskəˈveɪʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 2 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

excavation/ˌekskəˈveɪʃən/noun

Danh từ chỉ việc khai quật khảo cổ.

the process of digging up and removing earth to find buried remains

The excavation revealed ancient tools and pottery.

Cuộc khai quật đã phát hiện ra các công cụ và đồ gốm cổ đại.

Câu thoại thật có chữ “excavation

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt