Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

khán giả” tiếng Anh là gì?

khán giả” trong tiếng Anh là audience, spectator /ˈɑːdiəns/.

Trang này lấy ví dụ từ 182 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

audience/ˈɑːdiəns/noun

Danh từ chỉ khán giả hoặc nhóm người nghe, xem.

a group of people who watch or listen to something

The audience applauded loudly.

Khán giả đã vỗ tay rất lớn.

Câu thoại thật có chữ “audience

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

spectator/ˈspek.teɪ.tər/noun

Danh từ chỉ người xem, khán giả.

a person who watches an event, especially sports

Thousands of spectators cheered at the stadium.

Hàng ngàn khán giả reo hò tại sân vận động.

Câu thoại thật có chữ “spectator

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt