audience/ˈɑːdiəns/noun
Danh từ chỉ khán giả hoặc nhóm người nghe, xem.
a group of people who watch or listen to something
The audience applauded loudly.
Khán giả đã vỗ tay rất lớn.
Câu thoại thật có chữ “audience”
Audience: Yes.
Khán giả: Có.
How to Tap into Your Awareness | Yongey Mingyur Rinpoche | TED - Tập 1 — chương trình TV
Do you hear the audience?
Bạn có nghe thấy khán giả không?
SURPRiSE FAMiLY VACATiON!! Adley & Niko are going to DISNEY WORLD travel routine - Tập 1 — chương trình TV
We will, uh--I think... audience: Aww.
Chúng tôi sẽ, uh--tôi nghĩ là... khán giả: Aw
Adam Levine's New Girlfriend - Tập 1 — chương trình TV