scarce/skers/adjective
Tính từ chỉ sự khan hiếm, thiếu hụt tài nguyên hoặc vật dụng.
in short supply
Fresh water is scarce in this area.
Nước ngọt khan hiếm ở khu vực này.
Câu thoại thật có chữ “scarce”
The job is scarce.
Việc làm khan hiếm.
Wild Horse, Wild Ride (2011) — phim
In Chile, the avocado thrives, but only by drinking up the country's scarce water resources.
Ở Chile, bơ phát triển mạnh nhưng chỉ bằng cách uống cạn nguồn nước khan hiếm của đất nước.
Eating less Meat won't save the Planet. Here's Why - Tập 1 — chương trình TV
the past the milk is very scarce and
thời xưa sữa rất khan hiếm và
5 Must Try Vietnamese-French Dishes - Tập 1 — chương trình TV