towel/ˈtaʊəl/noun
Danh từ chỉ khăn dùng để lau khô.
a piece of cloth used for drying
She wrapped her hair in a towel.
Cô ấy quấn tóc bằng một chiếc khăn.
Câu thoại thật có chữ “towel”
A little unicorn on the towel.
Một con kỳ lân nhỏ trên chiếc khăn.
RESCUE MiSSiON!! We Float a new Boat to Unicorn island across the lake! Family Day beach & swimming - Tập 1 — chương trình TV
He never threw in the towel.
Anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.
ENGLISH SPEECH | ANGELINA JOLIE: What We Stand For? (English Subtitles) - Tập 1 — chương trình TV
A towel, or- - No, don't!
Một chiếc khăn, hay là... - Không, đừng!
FAR | Sci-Fi Short Film — phim