throughout/θruːˈaʊt/preposition
Giới từ chỉ xuyên suốt hoặc toàn bộ.
in every part of something; during the whole time
They traveled throughout Europe.
Họ đã du lịch khắp châu Âu.
Câu thoại thật có chữ “throughout”
Great structures throughout.
Xuyên suốt là các cấu trúc tuyệt vời.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar - Tập 1 — chương trình TV
Throughout England, the countryside is picturesque.
Khắp nước Anh, cảnh đẹp nông thôn rất hữu tình.
West England - Tập 1 — chương trình TV
Tiny shrines decorate walls throughout southern Italy.
Những chỗ thờ nhỏ xíu trang trí trên tường khắp miền Nam nước Ý.
Italy's Amalfi Coast - Tập 1 — chương trình TV