stock/stɑːk/noun
Danh từ chỉ cổ phiếu hoặc kho hàng.
goods kept for sale or shares in a company
The store has a large stock of shoes.
Cửa hàng có nhiều hàng giày tồn kho.
Câu thoại thật có chữ “stock”
Lock, stock and barrel.
Không sót một thứ gì.
Didn't have any stock!
Chẳng có con nào!
They're out of stock too.
Họ cũng hết hàng rồi.
Giant Raindrop Cake: Behind Tasty - Tập 1 — chương trình TV