Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

kho hàng” tiếng Anh là gì?

kho hàng” trong tiếng Anh là stock, inventory, warehouse /stɑːk/.

Trang này lấy ví dụ từ 68 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

stock/stɑːk/noun

Danh từ chỉ cổ phiếu hoặc kho hàng.

goods kept for sale or shares in a company

The store has a large stock of shoes.

Cửa hàng có nhiều hàng giày tồn kho.

Câu thoại thật có chữ “stock

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

inventory/ˌɪnvənˈtɔːri/noun

Danh từ chỉ hàng tồn kho hoặc danh sách hàng.

a detailed list of goods or materials in stock

We check our inventory every month.

Chúng tôi kiểm tra hàng tồn kho mỗi tháng.

Câu thoại thật có chữ “inventory

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

warehouse/ˈwerhaʊs/noun

Danh từ chỉ nhà kho hoặc nơi lưu trữ hàng hóa.

a large building for storing goods

The goods are stored in the warehouse.

Hàng hóa được lưu trữ trong kho.

Câu thoại thật có chữ “warehouse

Học cả bộ “Hải Quan

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt