Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

khó tin” tiếng Anh là gì?

khó tin” trong tiếng Anh là incredibly, unbelievable, unbelievably, implausible /ɪnˈkred.ə.bli/.

Trang này lấy ví dụ từ 155 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

incredibly/ɪnˈkred.ə.bli/adverb

Trạng từ chỉ sự đáng kinh ngạc, rất.

in a way that is hard to believe

This pizza is incredibly good, try it!

Pizza này cực kỳ ngon, thử đi!

Câu thoại thật có chữ “incredibly

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

unbelievable/ˌʌnbəˈliːvəbəl/adjective

Tính từ chỉ sự khó tin, không thể tin được.

very surprising or hard to believe

The ending of the movie was unbelievable.

Kết thúc của bộ phim thật khó tin.

Câu thoại thật có chữ “unbelievable

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim

unbelievably/ˌʌnbəˈliːvəbli/adverb

Trạng từ chỉ sự khó tin, đáng kinh ngạc.

in a way that is hard to believe

The meal was unbelievably delicious.

Bữa ăn ngon một cách đáng kinh ngạc.

Câu thoại thật có chữ “unbelievably

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim

implausible/ˌɪmˈplɔːzəbəl/adjective

Tính từ chỉ điều khó tin, không hợp lý.

difficult to believe; unlikely

His explanation sounded implausible to everyone.

Lời giải thích của anh ấy nghe khó tin với mọi người.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt