lock/lɑːk/verb
Danh từ chỉ ổ khóa hoặc hành động khóa.
to fasten something with a lock
Don’t forget to lock the door.
Đừng quên khóa cửa.
Câu thoại thật có chữ “lock”
Lock it up.
Khoá lại.
Firepower (1993) — phim
Lock her up too.
Nhốt nàng ta lại đi.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Lock, stock and barrel.
Không sót một thứ gì.