tolerance/ˈtɑːlərəns/noun
Danh từ chỉ sự khoan dung, chấp nhận khác biệt.
willingness to accept different opinions or behaviors
Tolerance is key to peaceful coexistence.
Khoan dung là chìa khóa để chung sống hòa bình.
Câu thoại thật có chữ “tolerance”
it's within tolerance.
vẫn nằm trong sai số.
I should be taught peace, understanding, tolerance,
Tôi nên được dạy về hòa bình, hiểu biết và lòng khoan dung
SONATA ARCTICA - I Have A Right — bài hát
Eastwood High has a zero tolerance policy
Trường Eastwood không khoan nhượng