distance/ˈdɪs.təns/noun
Danh từ chỉ khoảng cách hoặc độ xa giữa hai điểm.
the amount of space between two places or things
The hotel is a short distance from the beach.
Khách sạn cách bãi biển một khoảng ngắn.
Câu thoại thật có chữ “distance”
Distance from the ground.
Ý tôi là cao so với mặt đất.
Easier? It's the same fucking distance.
Dễ hơn á? Khoảng cách y hệt nhau mà.
MUSIC PLAYS IN THE DISTANCE Oh, listen!
NHẠC VỌNG TỪ XA. Ồ, nghe kìa!
Bing: Christmas Special — phim