expanse/ɪkˈspæns/noun
Danh từ chỉ vùng rộng lớn, bao la.
a wide, open area
The desert’s just a huge expanse of sand.
Sa mạc chỉ là một vùng rộng lớn đầy cát.
Câu thoại thật có chữ “expanse”
This moor, the biggest expanse of uninhabited land in Britain,
Vùng đồng hoang này, vùng đất không có người ở rộng nhất ở Anh,
Scotland's Highlands - Tập 1 — chương trình TV
stretch across the entire expanse of the
trải dài trên toàn bộ phạm vi của
Is Life Better in the USA or Europe? (An Honest Review) - Tập 1 — chương trình TV