workload/ˈwɜːrkloʊd/noun
Danh từ chỉ khối lượng công việc.
the amount of work someone has to do
She is under stress due to a heavy workload.
Cô ấy bị căng thẳng vì khối lượng công việc nặng.
Câu thoại thật có chữ “workload”
meaning to remove tasks from your own workload
nghĩa là gạt việc khỏi khối lượng công việc của mình
Rude Emails — bài học