mass/mæs/noun
Danh từ chỉ khối lượng hoặc đám đông.
a large amount or number of something
A mass of people gathered in the square.
Một đám đông tụ tập ở quảng trường.
Câu thoại thật có chữ “mass”
Equal a mass to three million Suns.
Có khối lượng gấp 3 triệu lần mặt trời.
100 Greatest Discoveries — phim
Feelings transmitted through technology for mass consumption.
Cảm xúc được truyền đi bằng công nghệ để tiêu thụ hàng loạt.
They want to mass produce the Rebecca model ASAP.
Họ muốn sản xuất hàng loạt mẫu Rebecca càng sớm càng tốt.