Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

khối lượng” tiếng Anh là gì?

khối lượng” trong tiếng Anh là mass /mæs/.

Trang này lấy ví dụ từ 64 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

mass/mæs/noun

Danh từ chỉ khối lượng hoặc đám đông.

a large amount or number of something

A mass of people gathered in the square.

Một đám đông tụ tập ở quảng trường.

Câu thoại thật có chữ “mass

  • Equal a mass to three million Suns.

    Có khối lượng gấp 3 triệu lần mặt trời.

    100 Greatest Discoveriesphim

  • Feelings transmitted through technology for mass consumption.

    Cảm xúc được truyền đi bằng công nghệ để tiêu thụ hàng loạt.

    Telepathy | Sci-Fi Short Filmphim

  • They want to mass produce the Rebecca model ASAP.

    Họ muốn sản xuất hàng loạt mẫu Rebecca càng sớm càng tốt.

    A Week With Rebecca | Sci-Fi Short Filmphim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt