nobody/ˈnoʊbɑːdiː/pronoun
Đại từ chỉ không ai hoặc chẳng ai.
no person; no one
Nobody answered the phone.
Không ai trả lời điện thoại.
Câu thoại thật có chữ “nobody”
Nobody's perfect.
Vì làm gi có ai hoàn hảo trên đời này
23 Habits of Highly Successful People - Tập 1 — chương trình TV
But nobody knows.
Nhưng không ai hay biết
And nobody cries.
Và không ai phải khóc